mutig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- dũng cảm
Câu ví dụ
Sie ist sehr mutig.Cô ấy rất dũng cảm.
Tom war mutig.Tom gan dạ.
Bist du mutig?Bạn có can đảm không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›