das Gerät
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thiết bị
Câu ví dụ
Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen?Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›