NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gesund

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • khoẻ mạnh

Câu ví dụ

Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund.Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.
Meine Oma ist alt, aber gesund.Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
Zum Glück wurde sie wieder gesund.Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2