NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Ring

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • chiếc nhẫn; vòng

Câu ví dụ

Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück!Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge?Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
Was kostet dieser Ring?Cái nhẫn này bao nhiêu tiền?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2