gewöhnen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- làm quen với
Câu ví dụ
Ihr werdet euch daran gewöhnen.Bạn sẽ quen với nó thôi.
Du wirst dich daran gewöhnen.Bạn sẽ quen với nó thôi.
Sie werden sich daran gewöhnen.Bạn sẽ quen với nó thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›