NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

husten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • ho

Câu ví dụ

Ich habe Husten und ein bisschen Fieber.Tôi bị ho và sốt nhẹ.
Stört der Husten Ihren Schlaf?Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1