husten
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ho
Câu ví dụ
Ich habe Husten und ein bisschen Fieber.Tôi bị ho và sốt nhẹ.
Stört der Husten Ihren Schlaf?Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›