NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gut

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tốt, giỏi; ngon

Câu ví dụ

Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann.Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.
Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch.Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1