gut
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- tốt, giỏi; ngon
Câu ví dụ
Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann.Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.
Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch.Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›