NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kein

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • không (một… nào)

Câu ví dụ

Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird.Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.
Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem.Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
Warum isst du kein Gemüse?Sao không ăn rau vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1