kein
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- không (một… nào)
Câu ví dụ
Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird.Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.
Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem.Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
Warum isst du kein Gemüse?Sao không ăn rau vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›