NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Haar

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • tóc, sợi tóc

Câu ví dụ

Ihr langes Haar wallte ihr über die Schultern.Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
Viele Deutsche haben blondes Haar und blaue Augen.Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.
Vor dem Laden spielte ein Mann mit weißem Haar Akkordeon.Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2