NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Boden

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sàn, nền đất

Câu ví dụ

Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden.Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
Deine Brille ist auf den Boden gefallen.Kính của bạn đã rơi trên sàn
Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken.Tuyệt đối không được liếm sàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2