der Boden
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- sàn, nền đất
Câu ví dụ
Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden.Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
Deine Brille ist auf den Boden gefallen.Kính của bạn đã rơi trên sàn
Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken.Tuyệt đối không được liếm sàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›