NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

still

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • yên lặng, tĩnh

Câu ví dụ

Tom kann nicht gut still stehen.Tom gặp khó khăn với việc đứng yên.
Seien Sie still und essen Sie!Im mồm vào và ăn đi.
Wir waren alle still.Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2