stolz
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tự hào
Câu ví dụ
Ich bin so stolz auf mein Team.Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
Sie ist stolz auf ihre eigene Tochter.Cô ấy hãnh diện về con gái mình.
Ich bin stolz, an diesem Projekt teilzuhaben.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›