NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stolz

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • tự hào

Câu ví dụ

Ich bin so stolz auf mein Team.Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
Sie ist stolz auf ihre eigene Tochter.Cô ấy hãnh diện về con gái mình.
Ich bin stolz, an diesem Projekt teilzuhaben.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2