NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

klingen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nghe có vẻ; vang lên

Câu ví dụ

Ich weiß, dass das verrückt klingen muss, aber ich glaube, ich habe mich in deine kleine Schwester verknallt.Tôi biết điều này nghe có vẻ điên rồ, nhưng tôi nghĩ là tôi đã đem lòng yêu em gái bạn mất rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1