NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schlagen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đánh

Câu ví dụ

Ich habe wirklich das Bedürfnis, jemanden zu schlagen.Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.
Haben Sie aufgehört, Ihre Frau zu schlagen?Mày đã hết đánh vợ mày chưa?
Hast du aufgehört, deine Frau zu schlagen?Mày đã hết đánh vợ mày chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1