NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Koffer

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • va li

Câu ví dụ

Bring dieses Schild an deinem Koffer an.Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
Hast du deinen Koffer abgeschlossen?Bạn khóa vali chưa?
Haben Sie Ihren Koffer abgeschlossen?Bạn khóa vali chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1