der Koffer
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- va li
Câu ví dụ
Bring dieses Schild an deinem Koffer an.Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
Hast du deinen Koffer abgeschlossen?Bạn khóa vali chưa?
Haben Sie Ihren Koffer abgeschlossen?Bạn khóa vali chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›