kontrollieren
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- kiểm tra, kiểm soát
Câu ví dụ
Die Reichen und Mächtigen kontrollieren oft die Bildung.Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
Er weiß, wie er seinen elektronischen Posteingang kontrollieren kann.Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
Tom konnte seine Wut nicht kontrollieren.Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›