NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kontrollieren

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • kiểm tra, kiểm soát

Câu ví dụ

Die Reichen und Mächtigen kontrollieren oft die Bildung.Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
Er weiß, wie er seinen elektronischen Posteingang kontrollieren kann.Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
Tom konnte seine Wut nicht kontrollieren.Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1