wechseln
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đổi, thay
Câu ví dụ
Versuch nicht, das Thema zu wechseln!Đừng có thay đổi chủ đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›