NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Radio

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đài radio

Câu ví dụ

Es ist Zeit, schlafen zu gehen. Stelle das Radio aus!Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
Der Junge nahm das Radio auseinander.Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
Es ist Zeit, zu Bett zu gehen. Stelle das Radio ab!Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1