NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Kraft

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sức mạnh, sức lực

Câu ví dụ

Ich habe nicht die Kraft, es weiter zu versuchen.Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
Unterschätzt meine Kraft nicht.Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2