das Pferd
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- con ngựa
Câu ví dụ
Er führte sein Pferd zum Tor.Anh ấy dẫn ngựa của anh ấy ra cổng.
Tom ist von seinem Pferd gefallen.Tom ngã khỏi ngựa của mình.
Tom ist vom Pferd gefallen.Tom ngã khỏi ngựa của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›