der Krebs
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ung thư; con cua
Câu ví dụ
Du hast Krebs.Bạn bị ung thư.
Ihr habt Krebs.Bạn bị ung thư.
Sie haben Krebs.Bạn bị ung thư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›