NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Regel

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quy tắc

Câu ví dụ

Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück?Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?
Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln.Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
Ich mache es mir zur Regel, niemals zu einer Verabredung zu spät zu kommen.Tôi tự đặt ra quy định không bao giờ được đến muộn buổi hẹn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1