NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

real

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thực, có thật

Câu ví dụ

Die Realität ist nicht real.Thực tiễn không có thật.
Sind Geister real?Ma có thật không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1