real
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thực, có thật
Câu ví dụ
Die Realität ist nicht real.Thực tiễn không có thật.
Sind Geister real?Ma có thật không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›