lächerlich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- lố bịch
Câu ví dụ
Seine Geschichte war zu lächerlich, um von irgendjemandem geglaubt zu werden.Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.
Diese Leute sind lächerlich.Những người này thật là lố bịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›