NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zufrieden

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hài lòng

Câu ví dụ

Ich bin mit meinem neuen Haus sehr zufrieden.Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.
Sie war zufrieden, die Ergebnisse zu sehen.Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả.
Ich bin mit meinem jetzigen Einkommen zufrieden.Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2