zufrieden
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- hài lòng
Câu ví dụ
Ich bin mit meinem neuen Haus sehr zufrieden.Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình.
Sie war zufrieden, die Ergebnisse zu sehen.Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả.
Ich bin mit meinem jetzigen Einkommen zufrieden.Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›