der Schmerz
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nỗi đau
Câu ví dụ
Der Schmerz hat ein wenig nachgelassen.Cơn đau đã dịu đi một chút.
Wann hat der Schmerz begonnen?Cơn đau này bắt đầu từ khi nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›