leer
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- trống, rỗng
Câu ví dụ
Die Batterie ist leer.Pin chết.
Der Parkplatz ist leer.Bãi đỗ xe còn trống
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›