NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nachts

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • vào ban đêm

Câu ví dụ

Der Laden ist auch nachts geöffnet.Buổi tối quán vẫn làm việc.
Nachts kann man die Sterne sehen.Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào buổi tối.
Nachts sind alle Katzen grau.Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2