NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Leiter

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • người lãnh đạo; cái thang

Câu ví dụ

Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
Ich bin gestern von einer Leiter gefallen.Tôi đã bị ngã thang vào ngày hôm qua.
Ich bin von der Leiter gefallen.Tôi đã ngã khỏi thang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1