unglücklich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- bất hạnh
Câu ví dụ
Ich wäre unglücklich, aber ich würde keinen Selbstmord begehen.Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
Trotz seines Reichtums und seines Ruhms ist er unglücklich.Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›