leben
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- sốngA1
- cuộc sống, sự sốngA2
Câu ví dụ
Das Leben ist hart, aber ich bin härter.Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Das Leben ist nicht lang, es ist breit!Cuộc đời không dài nhưng rộng!
Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›