NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

manche

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • một số, vài

Câu ví dụ

Manche Kinder mögen sowohl Katzen als auch Hunde.Có những đứa trẻ thích cả chó lẫn mèo.
Manche Menschen brauchen neun oder zehn Stunden Schlaf.Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ.
Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde.Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2