der Bescheid
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- thông báo; Bescheid sagen = báo
Câu ví dụ
Nur wenige Personen wissen über den Plan Bescheid.Ít người biết về kế hoạch này.
Gebt mir Bescheid, wenn ich irgendetwas tun kann.Hãy cho tôi biết nếu có bất cứ điều gì tôi có thể làm.
Ich gebe dir Bescheid, wenn es so weit ist.Khi nào chuẩn bị xong xuôi rồi, tôi sẽ báo cho bạn biết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›