NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schwarz

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đen

Câu ví dụ

Es gibt nicht nur Schwarz und Weiß.Không phải mọi thứ đều trắng và đen.
Sie hat zwei Katzen. Eine ist weiß, und die andere ist schwarz.Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
Mir ist Schwarz lieber.Tôi thích đen hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2