NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Maul

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mõm; mồm (thô)

Câu ví dụ

Einem geschenkten Gaul schaut man nicht ins Maul.Đừng có mà được voi đòi tiên.
Halt dein freches Maul!Im mồm!
Halt’s Maul!Im miệng!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2