die Million
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- triệu
Câu ví dụ
Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Eine Million Menschen leben in Auckland.Có một triệu người ở Auckland.
Eine Million ist tausend zum Quadrat.Một triệu là một nghìn mũ hai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›