NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

umbringen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • giết chết

Câu ví dụ

Ich hätte dich umbringen können, doch ich hab’s gelassen.Tôi có thể giết cậu nhưng tôi đã không làm vậy.
Ich hätte dich umbringen können, doch tat ich’s nicht.Tôi có thể giết cậu nhưng tôi đã không làm vậy.
Tom will mich umbringen.Tom đang cố gắng giết tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2