der Doktor
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bác sĩ; tiến sĩ
Câu ví dụ
Was meinen Sie, Doktor?Ý kiến bác sĩ thế nào?
Er sagte mir, sein Vater sei Doktor.Anh ấy bảo tôi rằng cha của anh ấy là một bác sĩ.
Sie ist ein Doktor.Cô ấy là bác sĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›