das Geschäft
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cửa hàng; việc kinh doanh
Câu ví dụ
Das Geschäft hat von Montag bis Samstag geöffnet.Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Mein Geschäft ist an der Hauptstraße der Stadt.Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn.
Das ist das billigste Geschäft in der Stadt.Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›