NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Stück

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • miếng, mẩu; cái

Câu ví dụ

Gib mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben.Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết.
Geben Sie mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben.Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết.
Geben Sie mir drei Stück Kreide.Cho tôi ba viên phấn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2