NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

neben

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bên cạnh

Câu ví dụ

Wer ist das hübsche Mädchen, das neben Jack sitzt?Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
Das Fahrrad neben der Tür ist meins.Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
Mein Fuß wirkt neben deinem klein.Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2