NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nochmal

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • lần nữa

Câu ví dụ

Vielleicht darf ich es nochmal machen.Có lẽ tôi có thể làm lại nó một lần nữa.
Ich werde es nochmal versuchen, danke.Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn.
Sie wird es nochmal probieren.Cô ấy sẽ thử lại lần nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2