der Priester
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- linh mục
Câu ví dụ
Ist Ihr Vater Priester?Cha của bạn là một linh mục phải không?
Ist euer Vater Priester?Cha của bạn là một linh mục phải không?
Ist dein Vater Priester?Cha của bạn là một linh mục phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›