das Risiko
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- rủi ro
Câu ví dụ
Tom geht ein großes Risiko ein.Tom đang có một cơ hội lớn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.