NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der See

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hồ (der See); biển (die See)

Câu ví dụ

Es war so kalt, dass der See zufror.Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.
Sie hat sich in irgendeinem See ertränkt.Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.
Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde.Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2