NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Schulter

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vai

Câu ví dụ

Ich habe mich an der Schulter verletzt.Tôi đau vai.
Ich habe mir meine Schulter verletzt.Tôi đau vai.
Ich habe Schmerzen in der Schulter.Tôi bị đau vai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1