die Schulter
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vai
Câu ví dụ
Ich habe mich an der Schulter verletzt.Tôi đau vai.
Ich habe mir meine Schulter verletzt.Tôi đau vai.
Ich habe Schmerzen in der Schulter.Tôi bị đau vai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›