spanisch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thuộc Tây Ban Nha
Câu ví dụ
Er spricht nicht nur Französisch, er spricht auch Spanisch.Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
Spanisch ist ihre Muttersprache.Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
Gestern habe ich ein Video übersetzt und Untertitel auf Esperanto und Spanisch kreiert.Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›