streiten
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cãi nhau
Câu ví dụ
Ich will mich nicht mehr mit Tom streiten.Tôi không muốn cãi nhau với Tom thêm nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›