NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unmöglich

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • không thể

Câu ví dụ

Es ist mir unmöglich, es dir zu erklären.Tôi không thế nào giải nghĩa cho bạn được.
Unmöglich!không thể nào !
Es ist fast unmöglich, es an einem Tag fertigzustellen.Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2