verwenden
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sử dụng
Câu ví dụ
Ich werde das, was du hasst, gegen dich verwenden.Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn.
Du darfst immer mein Wörterbuch verwenden.Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi.
Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen.Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›